Dịch

fosar

giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/foˈsaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đào một cái hố hoặc một con hàođộng từto dig a hole or moat

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể fosarDanh động từ fosandoPhân từ fosado
Presente
yofoso
túfosas
él/ella/Ud.fosa
nosotrosfosamos
vosotrosfosáis
ellos/Uds.fosan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nghĩa trang
  1. cemetery, graveyard

Ngôn ngữ khác

AI