Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doble foso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌdoble ˈfoso/
Nghĩa chính
1
Bẫy đôi
danh từ
double trap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doble foso
Dạng gốc
(base form)
doble
s fosos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
double trap
Sự kiện trong đó hai mục tiêu đất sét được thả đồng thời trước mặt người bắn
AI
1
Bẫy đôi
1
Bẫy đôi
1
Bẫy đôi