Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem grave
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being grave; gravity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
graveness
grave
Huyệt; mộ
danh từ, động từ, tính từ
grave
ly
Trầm trọng, nghiêm trọng, nghiêm trang
trạng từ
grav
ity
Vẻ nghiêm trang, sự đĩnh đạc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
grave
+
-ness
AI
1
Xem grave
1
Xem grave
1
Xem grave