Dịch

entierro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/enˈtjero/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lễ an táng, việc chôn cấtdanh từburial, interment
  2. Kho báu chôn giấudanh từburied treasure
  3. Thì hiện tại trình bày ngôi thứ nhất số ít của enterrarđộng từfirst-person singular present indicative of enterrar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entierroDạng gốc (base form)
  2. entierrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entierro con ceremoniaĐám tang có nghi thức
entierro de animalesChôn cất động vật
entierro de una personaMai táng một người
entierro en tierraChôn cất trong đất
entierro militarLễ tang quân đội
entierro tradicionalLễ tang truyền thống
entierro celestialdanh từBầu trời an táng
entierro de la sardinadanh từMột buổi lễ kỷ niệm sự kết thúc của lễ hội hóa trang, trong đó diễn ra nghi lễ chôn cất (thường là cá mòi)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lễ an táng

Ví dụ

  • .Buổi lễ mai táng diễn ra vào một ngày lạnh và khô.
  • .Buổi mai táng được dời lên do tình trạng của thi thể.
  • .Chúng ta đi tới nghĩa trang để tham gia buổi mai táng.

AI