Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entierro celestial
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˌtjero θelesˈtjal/
Nghĩa chính
1
Bầu trời an táng
danh từ
sky burial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entierro celestial
Dạng gốc
(base form)
entierro
s celestiales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sky burial
Tục lệ tang lễ trong đó xác người được đặt trên đỉnh núi hoặc công trình ngoài trời khác để phân hủy hoặc bị động vật ăn xác thối ăn
AI
1
Bầu trời an táng
1
Bầu trời an táng
1
Bầu trời an táng