Nghĩa chính
- Việc chôn cấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of burying; interment; placing remains into the earth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burialDạng gốc (base form)
- burialsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burial chamberdanh từ | danh từ | Hầm mộ |
| burial grounddanh từ | danh từ | Nghĩa địa |
| burial placedanh từ | danh từ | Nơi an táng |
| burial service | Lễ an táng | |
| burial site | Khu chôn cất | |
| proper burial | Việc an táng đàng hoàng | |
| burial mounddanh từ | danh từ | Gò mộ |
| mass burialdanh từ | danh từ | Chôn nhiều thi thể trong một ngôi mộ tập thể |
Ví dụ
- .Những người đưa tang lắng nghe khi vị linh mục cử hành nghi thức an táng cho Wendy Stuart, một giáo dân lâu năm.
- .Chúng tôi đang dự lễ an táng.
- .Đó là một khu chôn cất.
Họ từ (word family)
cùng gốc burialNgôn ngữ khác
Tiếng Trung