Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burial place
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɛɹ
i
.
ə
l
ˈ
p
l
eɪ
s
/
US
/ˈ
b
ɛɹ
i
.
ə
l
ˈ
p
l
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Nơi an táng
danh từ
A location of interment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burial place
Dạng gốc
(base form)
burial place
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nơi an táng
1
Nơi an táng
1
Nơi an táng