Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chôn cất
danh từ
One who buries
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burier
Dạng gốc
(base form)
burier
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enterrador
giống đực
Người chôn cất; người ngăn cản
sepultador
giống đực
Người chôn cất; người ngăn cản
Nguồn gốc
(etymology)
bury
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
biriere
từ tiếng Anh cổ
byrgere
AI
1
Người chôn cất
1
Người chôn cất
1
Người chôn cất