Dịch

burier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chôn cấtdanh từOne who buries

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burierDạng gốc (base form)
  2. buriersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

bury-er

  1. từ tiếng Anh trung đạibiriere
  2. từ tiếng Anh cổbyrgere

AI