Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-bury
hậu tố
UK
/-
b
ɹ
ɪ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hậu tố địa danh chỉ một nơi kiên cố
hậu tố
A placename suffix indicating a fortified place.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-boro
-borough
-burg
-burgh
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
byriġ
Cùng gốc
(doublet)
-borough
-burg
AI
1
Hậu tố địa danh chỉ một nơi kiên cố
1
Hậu tố địa danh chỉ một nơi kiên cố
1
Hậu tố địa danh chỉ một nơi kiên cố