Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
-boro
hậu tố
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với -borough
hậu tố
Synonym of -borough.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-borough
hậu tố
hậu tố
Hậu tố địa danh, chỉ vị trí của một nơi kiên cố
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
burh
“fortified place”
AI
1
Đồng nghĩa với -borough
1
Đồng nghĩa với -borough
1
Đồng nghĩa với -borough