Dịch

-boro

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với -boroughhậu tốSynonym of -borough.

Cụm từ (phrase)

-boroughhậu tốHậu tố địa danh, chỉ vị trí của một nơi kiên cố

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổburh“fortified place”

AI