inhumar
động từ (verb)
/inuˈmaɾ/
Nghĩa chính
- Chôn cất, để xen vàođộng từto bury, to inter
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể inhumarDanh động từ inhumandoPhân từ inhumado
| Presente | |
|---|---|
| yo | inhumo |
| tú | inhumas |
| él/ella/Ud. | inhuma |
| nosotros | inhumamos |
| vosotros | inhumáis |
| ellos/Uds. | inhuman |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc inhumarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh