exhumar
C2động từ (verb)
/eɡsuˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khai quậtđộng từto exhume, disinter
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể exhumarDanh động từ exhumandoPhân từ exhumado
| Presente | |
|---|---|
| yo | exhumo |
| tú | exhumas |
| él/ella/Ud. | exhuma |
| nosotros | exhumamos |
| vosotros | exhumáis |
| ellos/Uds. | exhuman |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khai quật
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)