Nghĩa chính
- Đào lên khỏi mặt đất; đưa ra khỏi nơi chôn cất; giải tánđộng từngoại động từ (transitive)To dig out of the ground; to take out of a place of burial; to disinter.
- Khám phá; đưa ra ánh sángđộng từngoại động từ (transitive)To uncover; to bring to light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be exhumedđược/bị khai quậtThe body was exhumed on the order of the judge.Thi thể đã được khai quật theo lệnh của thẩm phán.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiexhumō
- từ tiếng Latinhex-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc exhumeVí dụ
- .
- , , , , , .
- .