Dịch

exhumation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đào lên, sự khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of digging up that which has been buried.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exhumationDạng gốc (base form)
  2. exhumationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đào lên

Ngôn ngữ khác

AI