Nghĩa chính
- Sự đào lên, sự khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of digging up that which has been buried.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exhumationDạng gốc (base form)
- exhumationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc exhumationĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đào lên
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha