Dịch

reexhumation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lần khai quật thứ hai hoặc tiếp theodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A second or subsequent exhumation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reexhumationDạng gốc (base form)
  2. reexhumationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI