Dịch

disinterment

danh từ (noun)
UK/ˌdɪs.ɪnˈtɜː.mənt/US/ˌdɪs.ɪnˈtɝː.mənt/

Nghĩa chính

  1. Sự khai quật, sự đào lên, sự đào mảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disinterring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disintermentDạng gốc (base form)
  2. disintermentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự khai quật

Họ từ (word family)

cùng gốc disinterment

Ngôn ngữ khác

AI