Nghĩa chính
- Sự khai quật, sự đào lên, sự đào mảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of disinterring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disintermentDạng gốc (base form)
- disintermentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự khai quật
Họ từ (word family)
cùng gốc disintermentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha