Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desenterramiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desenteraˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự khai quật
danh từ
disinterment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desenterramiento
Dạng gốc
(base form)
desenterramiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disinterment
Sự khai quật, sự đào lên, sự đào mả
AI
1
Sự khai quật
1
Sự khai quật
1
Sự khai quật