Nghĩa chính
- Bản hát lạidanh từA version of a song that is a new performance or rerecording of that song by a different artist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cover versionDạng gốc (base form)
- cover versionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bản hát lại
Khác
Ví dụ
- , , , , .
- '