Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cóver
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkobeɾ/
Nghĩa chính
1
Phiên bản bìa
danh từ
cover version
2
Truyện bìa
danh từ
cover story
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cóver
Dạng gốc
(base form)
cóver
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cover story
Bài viết trang bìa
cover version
Bản hát lại
AI
1
Phiên bản bìa
2
Truyện bìa
1
Phiên bản bìa
2
Truyện bìa
1
Phiên bản bìa
2
Truyện bìa