versión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/beɾˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- phiên bản, bản, lời kểdanh từB1a form of a work, product, or software, or one person's account of what happened.
- bản hát lại, bản coverdanh từB2a song performed again in a different style, often by another singer or group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- versiónDạng gốc (base form)
- versionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| versión beta | Phiên bản thử nghiệm | |
| versión oficial | Phiên bản chính thức | |
| versión de pago | Bản trả phí | |
| versión completa | Phiên bản đầy đủ | |
| control de versionesdanh từ | danh từ | Kiểm soát phiên bản |
| nueva versión | Chưa có nghĩa | |
| versión de prueba | Chưa có nghĩa | |
| versión digital | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ Asahi Shinbun?Đây có phải là ấn bản hôm nay của báo Asahi Shinbun không?
- .Không thể xuất tệp trong phiên bản cơ bản.
- .Thẩm phán không tin lời kể của anh ta về các sự việc.