Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- phiên bản, bản, dạngdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A particular form or revision of a text, product, design, or software.
- lời kể, cách thuật, cách giải thíchdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An account of events or a description of something from a particular point of view.
- bản dịchdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A translation of a text into another language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- versionNguyên thể (infinitive)
- versionsSố nhiều (plural)
- versionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- versioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- version of sthphiên bản của cái gìthe latest version of the software packagephiên bản mới nhất của gói phần mềm này
- version of what, how, etc…lời kể về cái gì, cách… ra saoShe gave us her version of what had happened that day.Chị ấy kể cho chúng tôi nghe lời kể của chị về những gì đã xảy ra hôm đó.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| different version | Phiên bản khác | |
| final version | Bản cuối cùng | |
| latest version | Phiên bản mới nhất | |
| new version | Phiên bản mới | |
| original version | Bản gốc | |
| updated version | Phiên bản cập nhật | |
| King James Versiondanh từ riêng | danh từ riêng | Bản dịch tiếng Anh, xuất bản năm 1611, của Kinh thánh từ nguyên bản tiếng Do Thái (Cựu Ước) và tiếng Hy Lạp (Tân Ước) được ủy quyền cho Giáo hội Anh, đây là phiên bản được trích dẫn và có ảnh hưởng nhiều nhất trong văn học Anh và văn hóa tôn giáo Tin lành Anh |
| someone's version of something | Cách kể của ai về cái gì |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Lệch trục tử cung
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition of the uterus in which its axis is deflected from its normal position without being bent upon itself. See anteversion and retroversion.
Xuất hiện ở từ khác
- editiondễ nhầmdùng cho phần mềm, sản phẩm kỹ thuật, không phải bản in sách
- modeldễ nhầm, đồng nghĩa“Version” là phiên bản cập nhật của một tài liệu hoặc phần mềm, còn “model” thường chỉ kiểu mẫu sản phẩm vật lý cụ thể.
- originaldễ nhầmChỉ nói một bản của tác phẩm; original version xác định bản có trước các bản khác.
- 说法Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc versionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiversion
- từ tiếng Latinh trung đạiversiō
- từ tiếng Latinhvertō“to turn”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , , , , .Một dạng cực đoan của độ xoáy là xoáy nước. Xoáy nước là một khối chất lưu quay tròn hình lốc, có thể quan sát thấy ở dòng nước xoáy chảy xuống cống, cũng như ở các vòng khói, lốc xoáy và bão nhiệt đới.
- .Anh ấy đưa ra một lời kể khác về vụ việc.
- .Nội dung này chỉ có trong Bản dịch King James của Kinh Thánh.