obversion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động quay về phía trước hoặc đi xuốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of turning toward or downward.
- Suy luận ngay lập tức phủ nhận điều ngược lại với điều gì đó đã được khẳng định trước đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An immediate inference that denies the opposite of something previously affirmed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obversionDạng gốc (base form)
- obversionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- ' ' , , ' , .' , , ' .'
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhobversio“a turning towards”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha