Dịch

versionist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tạo ra hoặc ủng hộ một phiên bản của một văn bản, chẳng hạn như Kinh thánhdanh từSomeone who makes or favours a version of a text, such as the Bible.
  2. Dịch giảdanh từA translator.
  3. Một người sống lồng tiếng sang một ngôn ngữ khác, thường là trên các phương tiện truyền thông Đông Ádanh từSomeone who live dubs into another language, often in East Asian media.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. versionistDạng gốc (base form)
  2. versionistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI