ver.
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của verificationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of verification.
- Viết tắt của vermiliondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of vermilion.
- Viết tắt của versedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of verse.
- Viết tắt của verifyđộng từAbbreviation of verify.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ver.Dạng gốc (base form)
- verr. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Auth. Ver.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Authorized Version |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của version
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of version.