Dịch

ver.

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của verificationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of verification.
  2. Viết tắt của vermiliondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of vermilion.
  3. Viết tắt của versedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of verse.
  4. Viết tắt của verifyđộng từAbbreviation of verify.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ver.Dạng gốc (base form)
  2. verr. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Auth. Ver.danh từ riêngViết tắt của Authorized Version

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của version
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of version.

AI