ver
B2danh từ (noun)
US/vɝ/
Nghĩa chính
- Phiên bảndanh từAbbreviation of version.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verDạng gốc (base form)
- versSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ver.danh từ, động từ | danh từ, động từ | Viết tắt của verification |
| Auth. Ver.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Authorized Version |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha