Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
control de versiones
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konˌtɾol de beɾˈsjones/
Nghĩa chính
1
Kiểm soát phiên bản
danh từ
version control
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
version control
Hệ thống chịu trách nhiệm quản lý các sửa đổi và bổ sung cho các tác phẩm kỹ thuật số, gắn cho mỗi bản sửa đổi một dấu thời gian và thể hiện sự khác biệt của nó với bản sửa đổi trước đó
AI
1
Kiểm soát phiên bản
1
Kiểm soát phiên bản
1
Kiểm soát phiên bản