edición
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ediˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- ấn bản, phiên bản, sốdanh từB1A particular version of a book, magazine, or other published work.
- việc biên tập, sự chỉnh sửadanh từB1The process of preparing and correcting text or media for publication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ediciónDạng gốc (base form)
- edicionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edición crítica | Phiên bản quan trọng | |
| edición príncipe | Bản in đầu tiên | |
| edición de tapa dura | Bản bìa cứng | |
| guerra de edicionesdanh từ | danh từ | Chỉnh sửa chiến tranh |
| edición de bolsillo | Chưa có nghĩa | |
| edición digital | Chưa có nghĩa | |
| edición especial | Chưa có nghĩa | |
| edición limitada | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- edTiếng Anhtương đương
- publicaciónđồng nghĩacó nghĩa là bản in, thường dùng cho sách, khác một chút
- versióndễ nhầm, đồng nghĩaThường chỉ ấn phẩm hoặc lần phát hành của tác phẩm, không dùng cho lời kể.
- 届Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc ediciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ấn bản đầu tiên được xuất bản cách đây mười năm.
- .Ấn bản kia gồm hai tập.
- .Ấn bản mới nhất đã được cập nhật toàn diện.