cover
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkobeɾ/
Nghĩa chính
- Bản bìadanh từcover, cover version
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coverDạng gốc (base form)
- coversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cover storydanh từ | danh từ | Truyện bìa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh