impregnate
động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Thụ tinhđộng từngoại động từ (transitive)To cause to become pregnant.
- Bón phânđộng từngoại động từ (transitive)To fertilize.
- Bão hòa, hoặc truyềnđộng từngoại động từ (transitive)To saturate, or infuse.
- Lấp đầy lỗ chân lông hoặc khoảng trống bằng một chấtđộng từngoại động từ (transitive)To fill pores or spaces with a substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impregnateNguyên thể (infinitive)
- impregnatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- impregnatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- impregnatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be impregnated (with sth)được tẩm/thấm (cái gì)The pad is impregnated with insecticide.Miếng đệm này được tẩm thuốc diệt côn trùng.
- impregnate sb/sthlàm cho ai/con gì có thai, làm thụ tinh ai/con gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pre-impregnateđộng từ | động từ | Ngâm tẩm, như với vật liệu nền như nhựa, trước khi sử dụng |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 5
Thụ tinh
- nội động từ (intransitive)To become pregnant.
Ví dụ
- .Tôi đã thụ tinh ở phòng khám nhưng không biết người cho tinh trùng là ai.
- bị tiêm nhiễm thói hư tật xấu
- nhiễm tư tưởng sai lầm
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc impregnateNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiimpraegnātus
- từ tiếng Latinhimpraegnō
Cùng gốc (doublet)impregn