Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cái đó được ngâm tẩmdanh từthat which is impregnated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impregnantDạng gốc (base form)
- impregnantsSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 3
Cái đó thấm nhuần
- That which impregnates.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Ví dụ
- pore-lining .
- , ,
- […]