Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bệ hạ, thưa ngàidanh từA lord, master, or other person in authority, most commonly used vocatively: formerly in speaking to elders and superiors, later only when addressing a sovereign.
- Đực giống, thú bốdanh từA male animal that has fathered a particular offspring (especially used of domestic animals and/or in biological research).
- Ma cà rồng truyền máudanh từThe vampire who turned another person.
- Sinh ra, làm chađộng từngoại động từ (transitive)To father; to beget.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sire sthlà cha của con gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sire-landdanh từ | danh từ | Quê hương; một quê hương tổ tiên |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Cha
- Cha, người gia trưởngA father; the head of a family; the husband.
Xuất hiện ở từ khác
- fatherđồng nghĩathường dùng trong lai tạo động vật hoặc văn phong cổ
Họ từ (word family)
cùng gốc sireNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- “ . .”“Bà ấy là cha đẻ ma cà rồng của tôi. Tôi không thể chống lại bà chừng nào bà còn mạnh hơn tôi.”
- , ! / , !— , / , […]Hỡi người than khóc du dương nhất, hãy khóc lần nữa! / Than khóc lại đi, Urania!—Ông đã qua đời, / Người là cha đẻ của một dòng thơ bất hủ, [...]
- , , .Trong những chuyến đi đó, cha tôi đã sinh tổng cộng mười ba đứa con, bốn trai và chín gái.