Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sire-land
danh từ
(noun)
/ˈ
s
aɪ
ə
(ɹ)
l
ə
n
d
/
Nghĩa chính
1
Quê hương; một quê hương tổ tiên
danh từ
A fatherland; an ancestral homeland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sire-land
Dạng gốc
(base form)
sire-land
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sire
+
land
AI
1
Quê hương
1
Quê hương
1
Quê hương