Nghĩa chính
- Dừng lại, dừng bênđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see stop, by.
- Ghé thăm nhanh, ghé quađộng từTo pay a visit briefly and informally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stop byNguyên thể (infinitive)
- stops byNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stopped byQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stopping byPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- dropđồng nghĩaThân mật và thường không cần hẹn trước.
Ví dụ
- .Anh tưởng Tom sẽ ghé qua để kiểm tra tiến độ công việc của bọn mình.
- .
- , .