Nghĩa chính
- Tạt vào thămđộng từTo visit informally and spontaneously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drop byNguyên thể (infinitive)
- drops byNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dropped byQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dropping byPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drop by something | Giảm khoảng bao nhiêu | |
| drop-bydanh từ | danh từ | Chuyến thăm ngắn, đặc biệt là (chính trị) nhằm mục đích thu hút cử tri hoặc động viên nhân viên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .
- .