Dịch

drop by

động từ (verb)
UK/ˌdɹɒp ˈbaɪ/US/ˌdɹɑp ˈbaɪ/

Nghĩa chính

  1. Tạt vào thămđộng từTo visit informally and spontaneously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drop byNguyên thể (infinitive)
  2. drops byNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. dropped byQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dropping byPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

drop by somethingGiảm khoảng bao nhiêu
drop-bydanh từChuyến thăm ngắn, đặc biệt là (chính trị) nhằm mục đích thu hút cử tri hoặc động viên nhân viên

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tạt vào thăm

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI