stoppage
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ngưng trệ, sự đình chỉdanh từA pause or halt of some activity.
- Chỗ tắc nghẽn, vật cảndanh từSomething that forms an obstacle to continued activity; a blockage or obstruction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stoppageDạng gốc (base form)
- stoppagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stoppage timedanh từ | danh từ | Thời gian bổ sung được thêm vào cuối trận đấu hoặc thời gian của trận đấu để bù đắp thời gian đã mất do bất kỳ trận đấu nào bị dừng |
Họ từ (word family)
cùng gốc stoppageVí dụ
- .Hệ thống phanh được Công ty Phanh Hơi Westinghouse phát triển đặc biệt để đảm bảo dừng êm ái khi vận hành tự động.
- " ?" " one-nil ." " ?" " ." " , .""Tỷ số mấy rồi?" "Mình đang thua một không." "Còn bao nhiêu thời gian?" "Mười phút cộng với giờ bù giờ." "Thế thì chúng nó phải cố gắng nhanh lên thôi."
- .Có sự khác biệt về thời gian của một trận bóng đá giữa thời gian chính thức và thời gian bù giờ.