Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stop working
UK
/ˈ
s
t
ɒ
p
ˈ
w
ɜː
k
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
t
ɑ
p
ˈ
w
ɝ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Ngừng hoạt động
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
关闭
guān bì
Đóng cửa, ngừng hoạt động
Tiếng Tây Ban Nha
cerrar
Đóng cửa, ngừng hoạt động
inactivo
Ngừng hoạt động, sập
caer
Sập, mất kết nối, ngừng hoạt động
Xuất hiện ở từ khác
die
đồng nghĩa
Diễn đạt trực tiếp và trung tính nhất.
stop
kết hợp
ngừng hoạt động, thôi làm việc
AI
1
Ngừng hoạt động
1
Ngừng hoạt động
1
Ngừng hoạt động