Nghĩa chính
- Cản trở, ngăn cảnđộng từngoại động từ (transitive)To get in the way of; to hinder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- impede sthcản trở cái gì
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhimpediō“to shackle”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- furthertrái nghĩaCản trở sự tiến triển, thường dùng trong văn phong trang trọng.
Họ từ (word family)
cùng gốc impedeVí dụ
- cản trở sự tiến bộ của ai đó
- .Anh ta đã cố gắng cản trở một cuộc điều tra chính thức.
- .Các vật cản gần cửa có thể cản trở mọi người trong trường hợp khẩn cấp.