Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expede
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đẩy nhanh hoặc đẩy nhanh
động từ
To hasten or expedite
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
impede
expedite
AI
1
Đẩy nhanh hoặc đẩy nhanh
1
Đẩy nhanh hoặc đẩy nhanh
1
Đẩy nhanh hoặc đẩy nhanh