Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impeder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm trở ngại, người ngăn cản, người cản trở
danh từ
One who impedes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
impeder
Dạng gốc
(base form)
impeder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
impede
+
-er
AI
1
Người làm trở ngại
1
Người làm trở ngại
1
Người làm trở ngại