empecer
động từ (verb)
/empeˈseɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cản trở, ngăn cảnđộng từto impede, hinder
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể empecerDanh động từ empeciendoPhân từ empecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | empezco |
| tú | empeces |
| él/ella/Ud. | empece |
| nosotros | empecemos |
| vosotros | empecéis |
| ellos/Uds. | empecen |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm hại
- Làm hại, làm tàn tậtto harm, maim
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung