embarazo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/embaˈɾaθo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự mang thai, thai kỳdanh từpregnancy, childbearing
- Sự cản trở, trở ngạidanh từinconvenience, obstacle
- Sự lúng túng, sự ngượng ngùngdanh từawkwardness in actions or conduct
- Tôi làm có thai, tôi làm lúng túngđộng từfirst-person singular present indicative of embarazar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embarazoDạng gốc (base form)
- embarazosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| embarazo no deseado | Mang thai ngoài ý muốn | |
| estar en embarazo | Đang mang thai | |
| interrumpir el embarazo | Đình chỉ thai kỳ | |
| mes de embarazo | Tháng thai kỳ | |
| prueba de embarazo | Que thử thai | |
| máscara del embarazo | Mặt nạ mang thai | |
| interrupción voluntaria del embarazo | Phá thai gây ra | |
| embarazo adolescente | Mang thai ở tuổi vị thành niên |
Xuất hiện ở từ khác
- florestrái nghĩatrái ngược, khi phụ nữ mang thai
Họ từ (word family)
cùng gốc embarazoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô ấy đang ở tháng thứ tư của thai kỳ.
- .Lần mang thai đầu tiên của cô ấy sinh được một bé trai.
- .María đã tăng mười cân trong thời gian mang thai.