revocación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thu hồidanh từrevocation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revocaciónDạng gốc (base form)
- revocacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)