Nghĩa chính
- Bãi bỏ theo thẩm quyền; bãi bỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A repeal by authority; abolition.
- Việc ngăn chặn một quá trình hoặc chức năng phân tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The blocking of a molecular process or function.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abrogationDạng gốc (base form)
- abrogationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiabrogation
- từ tiếng Latinhabrogātiō“repealed”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc abrogationVí dụ
- […] , , –– ; , .