Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abrogación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abroɡaˈθjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự bãi bỏ
danh từ
abrogation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abrogación
Dạng gốc
(base form)
abrogaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
取消
qǔ xiāo
Hủy bỏ, bãi bỏ
撤销
chè xiāo
Hủy bỏ, bãi bỏ, thu hồi
废除
fèi chú
Bãi bỏ, hủy bỏ
Tiếng Anh
abrogation
Bãi bỏ theo thẩm quyền; bãi bỏ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
abrogable
abrogar
AI
1
Sự bãi bỏ
1
Sự bãi bỏ
1
Sự bãi bỏ