Dịch

foundationer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhận được sự hỗ trợ từ các quỹ hoặc tổ chức của một trường cao đẳng hoặc trường họcdanh từOne who derives support from the funds or foundation of a college or school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foundationerDạng gốc (base form)
  2. foundationersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI