Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
groundwall
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bức tường làm nền tảng; một nền tảng
danh từ
A wall as foundation; a foundation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
groundwall
Dạng gốc
(base form)
groundwall
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ground
+
wall
từ tiếng Anh trung đại
groundwalle
từ tiếng Anh cổ
grundweall
“foundation”
AI
1
Bức tường làm nền tảng
1
Bức tường làm nền tảng
1
Bức tường làm nền tảng