Dịch

groundwall

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức tường làm nền tảng; một nền tảngdanh từA wall as foundation; a foundation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. groundwallDạng gốc (base form)
  2. groundwallsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

groundwall

  1. từ tiếng Anh trung đạigroundwalle
  2. từ tiếng Anh cổgrundweall“foundation”

AI