groundwork
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nền móng, cơ sởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The foundation; the basic or fundamental parts that support or allow for the rest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- groundworkDạng gốc (base form)
- groundworksSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- groundwork (for sth)công việc chuẩn bị (cho việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lay the groundworkđộng từ | động từ | Tạo ra một nền tảng; cung cấp những điều cơ bản hoặc nguyên tắc cơ bản |
| laying the groundwork | Đặt nền tảng |
Họ từ (word family)
cùng gốc groundworkVí dụ
- , , , , .Chương trình phác thảo này được biên soạn bởi một nhóm công tác gồm các thành viên từ Văn phòng Quy hoạch Vùng, các phòng kỹ thuật xây dựng, cơ khí và điện, tín hiệu và các dịch vụ giao thông, trên cơ sở nhiều công tác nền móng đã được thực hiện trong từng phòng ban này.
- .Algeria đang chuẩn bị nền tảng để cạnh tranh với các nền kinh tế mạnh như Thổ Nhĩ Kỳ và Ý.
- .Cảm ơn vì đã làm công tác chuẩn bị nền tảng.