formwork
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ván khuôn (bê tông)danh từkhông đếm được (uncountable)A temporary mold, made from planks, into which concrete is poured.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- formworkDạng gốc (base form)
- formworksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formwork carpenterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với formworker |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa