Dịch

spadework

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc được thực hiện bằng cách đào bằng thuổngdanh từkhông đếm được (uncountable)Work done by digging with a spade.
  2. Công việc được thực hiện để chuẩn bị cho một cái gì đó khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Work done in preparation for something else.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI