Dịch

prep

B1danh từ (noun)động từ (verb)
US/pɹɛp/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Giới từdanh từA preparation.
  2. Buổi tập dượt, cuộc đua khởi độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A preparatory race or workout.
  3. Viết tắt của prepositiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of preposition.
  4. Chuẩn bịđộng từngoại động từ (transitive)To prepare.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prepNguyên thể (infinitive)
  2. prepsSố nhiều (plural)
  3. preppedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. preppingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • prep sthchuẩn bị cái gìPrep the vegetables in advance.Chuẩn bị sẵn rau củ.
  • prep (for sth)chuẩn bị (cho việc gì)They're prepping for college.Họ đang chuẩn bị vào đại học.
  • prep sbchuẩn bị cho ai

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Trường dự bị
  1. đếm được (countable)A prep school.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • chuẩn bị cho ai đó điều gì
  • !Cảm ơn vì công việc chuẩn bị!
  • .Đây sẽ là bước chuẩn bị cuối cùng của chúng ta.

AI