Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Giới từdanh từA preparation.
- Buổi tập dượt, cuộc đua khởi độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A preparatory race or workout.
- Viết tắt của prepositiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of preposition.
- Chuẩn bịđộng từngoại động từ (transitive)To prepare.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prep sthchuẩn bị cái gìPrep the vegetables in advance.Chuẩn bị sẵn rau củ.
- prep (for sth)chuẩn bị (cho việc gì)They're prepping for college.Họ đang chuẩn bị vào đại học.
- prep sbchuẩn bị cho ai
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Trường dự bị
- đếm được (countable)A prep school.
Họ từ (word family)
cùng gốc prepNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- chuẩn bị cho ai đó điều gì
- !Cảm ơn vì công việc chuẩn bị!
- .Đây sẽ là bước chuẩn bị cuối cùng của chúng ta.